| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | abubakar rufai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | tahir maigana | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | auwal ibrahim | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Emmanuel Chukwu | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Daniel bameyi | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Israel Isaac Ayuma | Tiền vệ | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Mohamed Zaalouk | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Mohamed El Sayed Mohamed | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Amr Khaled | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |