| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Moss |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Thor Akureyri |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 4 | 16 | 83.3% |
| Moss |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Moss |
| Chủ - Khách |
|---|
| RaufossMoss |
| Mjondalen IFMoss |
| MossFK Arendal |
| MossFollo |
| Sarpsborg 08Moss |
| StrommenMoss |
| MossKjelsas |
| BrattvagMoss |
| MossBrattvag |
| MossRaufoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-02-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.91 | H | T |
| INT CF | 20-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.21 | -0.24 | -0.68 | B | 0.92 | -1 | 0.84 | B | T |
| INT CF | 17-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.66 | -0.24 | -0.23 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | B | T |
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR AL | 29-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
| NOR AL | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
| NOR AL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
| Thor Akureyri |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LC | 25-02-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.34 | -0.26 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | T | ||
| ICE LC | 18-02-26 | 10 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 14-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D1 | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| ICE D1 | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.77 | -0.19 | -0.16 | 0.85 | 1.5 | 0.97 | X | ||
| ICE D1 | 30-08-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | 0.98 | -1 | 0.84 | T | ||
| ICE D1 | 23-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 1 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| ICE D1 | 17-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.44 | -0.26 | -0.40 | 0.82 | 0 | -0.98 | X | ||
| ICE D1 | 13-08-25 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%
| Moss |
| Moss |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR AL | 06-04-2026 | Khách | Asane Fotball | 33 Ngày |
| NOR AL | 12-04-2026 | Chủ | Hodd | 39 Ngày |
| NOR AL | 18-04-2026 | Khách | Kongsvinger | 45 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LC | 08-03-2026 | Chủ | Valur Reykjavik | 4 Ngày |
| ICE PR | 12-04-2026 | Khách | Valur Reykjavik | 39 Ngày |
| ICE PR | 17-04-2026 | Khách | KR Reykjavik | 44 Ngày |