| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Reinaldo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Marcelinho | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Walce | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Ramon Vinicius·Dos Santos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Estevão Barreto de Oliveira | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Felipe Ferreira | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Lucas Ramos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Henrique Roberto Rafael | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | junior adilson | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Dionísio Pereira de Souza Neto | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Ronald Barcellos Arantes | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7.5 | |
| - | Douglas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |