Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.85-0.940.930000.850.700.830.750.78-0.260.750.750.50.950.980.023.253.7121.881.921.023.253.0512Lịch sử
------------------3.33.6261.9521.013.25326Lịch sử
0.880.78-00-0.93-0.97-0.800.78-0.750.75-1.00-0.97-3.43.2-1.951.95-3.43.5-Lịch sử
---------0.440.44-0.50.5--0.71-0.71----------Lịch sử
---0.24--0.25--0.04---0.26--0.5--0.054-121.84-1.013.1-12Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.93-0.780.970000.810.510.790.770.77-0.200.750.750.50.970.970.073.9-111.87-1.052.78-9.7Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.86-0.93-0.24000.250.860.710.020.760.79-0.250.750.750.50.960.990.033.253.7121.881.921.023.253.0512Lịch sử
0.79-0.780.970000.950.510.790.770.77-0.130.750.750.50.970.970.013.74.3111.891.91.053.152.769.7Lịch sử
-0.85-0.920.940.25000.590.690.840.670.79-0.230.750.750.5-0.930.990.012.934.0710.61.821.761.074.293.259.95Lịch sử
0.77-0.930.980000.800.620.690.660.71-0.230.750.750.50.920.950.093.253.811.51.9521.093.33.0511Lịch sử
0.85-0.880.950000.850.650.770.740.75-0.500.750.750.50.970.990.343.78-12.241.92-1.062.97-11.57Lịch sử

Banha VS El Sharqia Dokhan ngày 20-01-2026 - Tỷ lệ kèo