

| [EGY Division 2-] Banha |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
| [EGY Division 2-] El Sharqia Dokhan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
| Banha |
| Chủ - Khách |
|---|
| El Sharqia DokhanBanha |
| BanhaEl Sharqia Dokhan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 30-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EGY D2 | 10-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Banha |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Nasr CairoBanha |
| Diamond SCBanha |
| BanhaNogoom El Mostakbal |
| BanhaLevels FC |
| El ShamsBanha |
| BanhaAlo Egypt |
| Ghomhoreyet ShebinBanha |
| BanhaSars Allian |
| El Sharqia DokhanBanha |
| BanhaDiamond SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 13-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | B | 0.85 | 0.5 | 0.91 | B | T |
| EGY D2 | 05-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.51 | -0.33 | -0.31 | B | 0.72 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| EGY D2 | 30-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.46 | -0.34 | -0.35 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
| EGY D2 | 16-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| EGY D2 | 09-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | H |
| EGY D2 | 21-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
| EGY D2 | 15-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 07-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | T | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T | T |
| EGY D2 | 30-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| EGY D2 | 09-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%
| El Sharqia Dokhan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 13-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | 0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
| EGY D2 | 09-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.81 | 0 | 0.95 | T | ||
| EGY D2 | 30-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| EGY D2 | 28-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | 0.84 | 0 | 0.86 | H | ||
| EGY D2 | 14-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| EGY D2 | 07-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.39 | -0.35 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
| EGY D2 | 30-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| EGY D2 | 16-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.33 | -0.30 | 0.75 | 0.25 | -0.99 | H | ||
| EGY D2 | 02-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
| Banha |
| Banha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||