| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jean Candido | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Marquinhos | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Allan de Almeida | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Ribeiro Hiago | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Hanna Leo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Luan | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7.8 | |
| - | Pará | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| - | Gabriel Carlos | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | marcos henrique | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Franco Medina | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |