Clermont
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Axel CamblanTiền đạo30000005.76
29Ilhan FakiliTiền đạo00000006.17
23Adrien HunouTiền đạo00000000
16Massamba NdiayeThủ môn00000000
5Maximiliano CaufriezHậu vệ10000005.39
Thẻ vàng
-El Hadj KoneTiền vệ20012027.67
44Allan AckraTiền vệ00010005.96
2Abdellah BaallalTiền đạo20000006.39
25Johan GastienTiền vệ00000006.43
18Famara DiédhiouTiền đạo60310029.57
Bàn thắngThẻ đỏ
32Kader BambaTiền vệ20021107.29
39Mathys TourraineHậu vệ10000005.41
4Saidou SowHậu vệ00000005.7
30Théo GuivarchThủ môn00000005.57
93Ibrahim Moriba CoulibalyHậu vệ00000005.51
28Ivan M'BahiaHậu vệ10030006.75
21Yoann SalmierHậu vệ20000006.31
Thẻ vàng
-Vital N'SimbaHậu vệ00010006.73
Amiens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Alexis SauvageThủ môn00000000
15Joseph N'DuquidiTiền vệ00000005.87
27Rayan LutinTiền vệ00000000
10Nordine KandilTiền đạo20110007.24
Bàn thắng
45Ibrahim Cheick FofanaTiền vệ10000006.18
40Paul BernardoniThủ môn00000005.92
29Ibou SaneTiền đạo00000006.14
21Jérôme RoussillonHậu vệ00001006
Thẻ vàng
90Samuel Ntamack NdimbaTiền đạo00010006.32
28Ababacar Moustapha LoHậu vệ20100027.41
Bàn thắng
14Antoine LeauteyTiền đạo10100007.1
Bàn thắng
88Yoan KoréHậu vệ00000005.68
Thẻ vàng
34Siaka BakayokoHậu vệ00000006.22
44Coleen LouisHậu vệ00000006.03
20Kylian KaiboueTiền vệ11000005.74
7Ilyes HamacheTiền đạo10000006.52
11Teddy Andami AverlantTiền vệ10100008.06
Bàn thắng
80Skelly AlveroTiền vệ00001006.29
Thẻ vàng

Amiens vs Clermont ngày 10-02-2026 - Thống kê cầu thủ