Lamontville Golden Arrows
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Angelo Van RooiTiền vệ00000006.55
42Brandon Junior TheronHậu vệ00000000
29S. SitholeTiền vệ10021017.26
11Nduduzo SibiyaTiền vệ00000000
-T. Mbanjwa-00000000
-Sboniso Madonsela-00010007.1
30S. CeleHậu vệ00001017.36
-Thokozani Praisegod Khumalo-20201028.78
Bàn thắngThẻ đỏ
26Shadrack·KobediTiền vệ00000000
31Z. NgcoboThủ môn00000007.87
-Keenan·PhillipsHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
-Osborn MalulekeTiền vệ00020006.99
4Ayanda JiyaneHậu vệ00000007.21
35Themba·MantshiyaneHậu vệ00000007.44
25Ayabulela MaxweleHậu vệ00030007.06
-N. DlaminiTiền đạo00000006.61
-I. CisséTiền vệ30100028.08
Bàn thắng
8S. MthantiTiền vệ10000016.84
18S. DionTiền đạo20100018.01
Bàn thắng
-Jerome KarleseTiền vệ20001027.03
Thẻ vàng
Marumo Gallants FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Edgar ManakaTiền vệ00000000
-K. Mhlongo-00000000
-Teboho MotloungTiền đạo10000005.76
Thẻ vàng
10M. MphambanisoTiền vệ00000005.69
Thẻ vàng
36Washington ArubiThủ môn00000005.86
-Khumbulani Ncube-20010005.85
-E. AgnikoiHậu vệ10000005.65
-S. SikhosanaTiền vệ20000006.41
18Mpho ChabatsaneHậu vệ10000006.01
26Sekela Christopher SitholeTiền đạo10000005.64
Thẻ vàng
-Ibrahim BanceTiền vệ10010106.8
Thẻ vàng
12Katlego OtladisaTiền đạo20000006.35
15Ndabayithethwa NdlondloTiền vệ00000006.21
-Bheki Mabuza-20010006.65
16K. MlamboThủ môn00000000
50Siyabonga NhlapoHậu vệ00010006.39
22Daniel MsendamiTiền đạo00000006.33
-Adetu Kossi EvanonyeTiền đạo20000006.64
-Simo Bright MbheleTiền vệ00000004.96
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
4Lebohang MabotjaHậu vệ00000000

Lamontville Golden Arrows vs Marumo Gallants FC ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ