Dabba Al-Fujairah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Abdallah Ali Al BalushiTiền đạo00000005.8
35Khaled AbdullahHậu vệ11000005.62
3Mayed Al-teneijiHậu vệ00000005.99
-Khaled Al-BlooshiTiền vệ00001006.52
9Mohanad AliTiền đạo00000006.24
10Mahmoud MardiTiền vệ40110007.41
Bàn thắng
51Khaled AlsalehTiền vệ00000006.22
11CarlinhosTiền vệ20010006.63
23Abdullah Juma AlmukhainiHậu vệ00000005.77
70Rashed MohammadHậu vệ00000005.41
Thẻ vàng
17Ali Mohammed Khamis Al-DhanhaniHậu vệ00000000
39Evans AmpofoTiền vệ00000000
1Eisa HoutiThủ môn00000000
19Midana Bigna Soares CassamaTiền đạo00000005.67
4Iago SantosHậu vệ10000006.35
2Mats Johan Edward BångsboHậu vệ10000006.04
5Rashed Mohamed Khamis Ali AldhanhaniHậu vệ00000005.67
Thẻ vàng
21Abdallah Sultan Nasser Al BalushiTiền đạo00000005.8
12Mohamed Al RowaihyThủ môn00000006.09
Al-Sharjah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Sultan Al SaadiTiền đạo20100017.34
Bàn thắng
7Caio Lucas FernandesTiền đạo00000006.38
27Guilherme Sucigan Mafra CunhaTiền đạo20000006.24
2Hamad FahadHậu vệ00000000
30Ousmane CamaraTiền đạo30110018.2
Bàn thắng
77Igor CoronadoTiền vệ10010106.5
1Khaled TawhidThủ môn00000006.9
22Marcus Vinicius Barbosa MeloniHậu vệ00010007.79
4Shahin AbdulrahmanHậu vệ00000007.03
5Maro KatinicHậu vệ00000006.85
-David PetrovicHậu vệ30000006.55
14Khaled BawazirTiền đạo00000006.24
26Darwish MohammadThủ môn00000000
21Mayed SaeedTiền đạo00000000
18Abdullah GhanimHậu vệ00000000
23Feta FetaiTiền vệ00000000
3Alhasan SalehHậu vệ00000000
8Gerónimo PobleteTiền vệ00000006.83
6Majid Ibrahim Surour Khamis SalimHậu vệ00010006.39
9Rey ManajTiền đạo40010007.21
10Mohamed Firas Ben LarbiTiền vệ10101008.28
Bàn thắngThẻ đỏ

Dabba Al-Fujairah vs Al-Sharjah ngày 16-08-2025 - Thống kê cầu thủ