| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Archie Whitehall | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Keehan Willows | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Jimmy Sinclair | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Adam Berry | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Max Kretzschmar | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 9 | Olufela Olomola | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Connor McAvoy | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Micah Obiero | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Omar·Mussa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nathan Young-Coombes | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Hubert Graczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Enzio Boldewijn | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Moussa Diarra | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |