Deportes Limache
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jorge Luis GuerraHậu vệ30010006.41
10César PinaresTiền vệ40000107.3
-Agustín ArceTiền vệ10010016.8
-matias borquezThủ môn00000007.24
-Guillermo PachecoHậu vệ00010007.6
-Augusto AguirreHậu vệ10010007.49
6Yonathan AndíaHậu vệ00000006.74
19Daniel CastroTiền đạo40110017.14
Bàn thắng
24Alfonso ParotHậu vệ00000007.42
-Gonzalo Ezequiel·Paz\tHậu vệ10010007.43
-Yorman ZapataTiền đạo00010006.88
-Nicolas Aldo PeranicThủ môn00000000
25Misael LlanténHậu vệ10010007.2
22Luis Felipe HernándezTiền đạo20000006.51
-Mateo GuerraHậu vệ00000000
-Felipe FritzHậu vệ00000006.94
20Danilo CatalanTiền vệ00000006.98
-Facundo PonsTiền đạo40100018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
Cobresal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-milan rokiTiền vệ00000006.01
-Benjamin Alejandro Ramirez Castillo-20010026.5
-O. Ramis-00000000
30Jorge PinosThủ môn00000000
18Christian MorenoHậu vệ00000000
16Franco BechtholdtHậu vệ00000000
12Alejandro SantanderThủ môn00000006.7
22Aaron AstudilloHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
20José TiznadoHậu vệ00000006.68
-Cristian ToroHậu vệ00000007.1
-Vicente FernándezHậu vệ00000006.24
-Diego CéspedesTiền vệ10000006.17
-Cristopher Mesias SepulvedaTiền vệ00010006.26
Thẻ vàng
7Cesar YanisTiền đạo20000006.29
-Juan Carlos GaeteTiền đạo10010005.87
Thẻ vàng
-César MunderTiền vệ10000015.44
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
19Sergio CarrascoTiền đạo10000006.4
-Matías Said Sepúlveda Soto-10010006.82

Deportes Limache vs Cobresal ngày 19-10-2025 - Thống kê cầu thủ