Shanghai Shenhua U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Liu HaoranThủ môn00000006.88
-Huang MingTiền vệ00000006.7
78Li MingzeHậu vệ00000006.91
46He BizhenHậu vệ00000006.75
-Yu HangHậu vệ00000006.66
43Yang HaoyuTiền vệ00030006.98
-Qi LongTiền vệ00000006.58
-He XinTiền vệ20010006.31
-Han JiawenTiền vệ30020006.83
34Liu ChengyuTiền đạo50020016.13
-Yu YanfengTiền vệ10000006.51
-Pang KaiyuanTiền đạo00000000
40Hu MingyuTiền đạo00000000
-Shi BinxinTiền đạo10000006.37
-Yan JiahaoHậu vệ00000000
-Liang JiahaoHậu vệ00000000
48Zhang BinHậu vệ00000006.46
-He LinhanTiền vệ00010007.08
-Sun XinkaiTiền đạo00000000
42Li TingweiTiền vệ00000000
-Zhu PengchaoTiền vệ00000000
-Hou YuyangThủ môn00000000
-Wang LongxiaoHậu vệ00000000
Wuhan Three Towns U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Chen XingThủ môn00000007.31
-Zhang TaoHậu vệ00030007.34
-Zikrulla MemetiminHậu vệ00000007.8
-Abdurahman AbdukiramHậu vệ00000007.62
-Ruan JingweiHậu vệ00000007.14
-Zou WeiweiTiền vệ10010007.01
-Zhang ZhenyangHậu vệ10010007.44
-Xiong JizhengTiền vệ20000006.76
-Xia XiaoxiTiền đạo00000006.76
-Halit AbdugheniTiền vệ10050006.91
-Liu YihengTiền đạo50010016.44
-Cai ShangmingHậu vệ00000000
-Ruan JingyangHậu vệ00000007.03
-Jiang LixunTiền đạo00000006.01
-He JianqiuThủ môn00000000
-Yu TianxiangHậu vệ10100008.38
Bàn thắngThẻ đỏ
-Gu ZhiweiTiền vệ00000000
-Yan ZhengHậu vệ00000000
-Luo KuiHậu vệ00000006.59
-Lin KejunHậu vệ00000000
-Xiao WeijieHậu vệ00000000
-Tian ChenglongTiền vệ00000006.87
-Zou ZhenxiangTiền vệ00000000

Shanghai Shenhua U21 vs Wuhan Three Towns U21 ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ