Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Kodai MinodaHậu vệ10000006.49
Thẻ vàng
-Tatsuya ShiraiHậu vệ00000006.66
13Shogo OnishiThủ môn00000005.85
29Daiki YagishitaHậu vệ00000000
25Yusuke TaniguchiThủ môn00000000
-Naoya SenooTiền vệ20100008.08
Bàn thắngThẻ đỏ
17Kai SasakiTiền đạo10000006.62
24Riku KurisawaTiền vệ10000006.38
16Mizuki KaburakiTiền vệ00000000
30Yuta InamiTiền vệ10001006.76
61Naoto AndoTiền vệ00000000
9Ryuji SawakamiTiền đạo20000006.24
5Daisuke InazumiHậu vệ00020006.05
26Kohei TakahashiTiền vệ10000006.44
Thẻ vàng
99Seiya NakanoTiền đạo00000006.35
80Kazuma NagataTiền vệ10010006.24
7Aoi SatoTiền vệ10000106.12
-Masashi KokubunTiền vệ00000006.3
11Hiroto YukieHậu vệ10000005.86
Nara Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ryosuke TamuraTiền vệ00000000
5Daisei SuzukiHậu vệ00000007.28
16Yudai OkudaHậu vệ10000006.84
-Yuki OkadaTiền vệ00000006.5
20Yuto KunitakeTiền vệ00000006.41
-Hayato HoriuchiTiền vệ00000006.46
-Yudai SawadaHậu vệ00000007.08
22Kei IkomaHậu vệ10000006.93
-Kensei NakashimaTiền vệ20100008.08
Bàn thắng
41Rin MoritaTiền vệ00000006.71
-Shunsuke YamamotoTiền đạo20010006.21
-Ye-chan YuHậu vệ00000000
40Yuzuru YoshimuraHậu vệ00000006.44
-Sotaro YamamotoTiền vệ00000006.34
13Yuta TsunamiTiền vệ00000000
-Riku KamigakiTiền vệ00000006.05
-Masaki EndoThủ môn00000000
17Shota TamuraTiền đạo21000016.1
11Manato HyakudaTiền đạo00011006.56
Thẻ vàng
15Shinji OkadaThủ môn00000005.85

Nara Club vs Vanraure Hachinohe FC ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ