| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jacob Agustin Reyes Peña | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | John Albert Luis Solis Lucero | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Le Nguyen Hoang | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nguyen Manh Hung | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nguyen Van Truong | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Khoa Minh Hoang Vo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Bui Vi Hao | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyen Quoc Viet | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyen Phi Hoang | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Dinh Xuan Tien | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| - | Nam Hai·Tran | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Quan Van Chuan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Lương Duy Cương | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.01 | |
| - | Ngọc Thắng Nguyễn | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Khuat Van Khang | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |