| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Shannon Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.41 | |
| - | Bethan Merrick | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Ellie Wilson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Brooke Hendrix | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Caitlin smith | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Lauren Wade | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Charlie Wellings | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Easther Mayi Kith | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Emily Orman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
| - | charlotte estcourt | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |