Minerva Punjab
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
78Muheet Shabir KhanThủ môn00000006.1
4Nikhil PrabhuHậu vệ10000006.51
Thẻ vàng
-Likmabam Rakesh Singh MeiteiHậu vệ10000006.34
25Shami SingamayumTiền vệ00000000
16Vinit RaiTiền vệ00000000
-Ashish PradhanTiền vệ00000000
-Filip MrzljakTiền vệ00000006.18
44Ninthoinganba MeeteiTiền đạo10000006.41
-Ravi KumarThủ môn00000000
31Leon Agustine AsokanHậu vệ20020006.73
19Manglenthang KipgenTiền vệ40010006.75
74Suresh MeiteiHậu vệ00000006.55
14Melroy Melwin AssisiHậu vệ00000007.08
35Pramveer SinghHậu vệ00000006.16
12Khaiminthang LhungdimTiền vệ10020006.36
Thẻ vàng
6Ricky John ShabongTiền vệ30000005.9
-Tekcham Abhishek SinghHậu vệ00010006.58
17Muhammad Suhail FTiền vệ10010005.99
Thẻ vàng
-Asmir SuljićTiền đạo30000305.83
Thẻ vàng
77Nihal SudheeshTiền vệ10000016.07
Kerala Blasters FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Sachin SureshThủ môn00000006.57
Thẻ vàng
4RV HormipamHậu vệ00000007.21
-Alexandre CoeffHậu vệ00000007.05
-Adrian LunaTiền vệ10000006.8
-Noah SadaouiTiền vệ10110007.63
Bàn thắngThẻ đỏ
14Kwame PeprahTiền đạo30000006.18
-Milos DrincicHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
50Naocha Huidrom SinghHậu vệ00020006.7
-M. SaheefHậu vệ00000000
3Sandeep SinghHậu vệ00000000
27Aibanbha DohlingHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
6Freddy LallawmawmaTiền vệ10010006.66
13Danish Farooq BhatTiền vệ00000006.37
Thẻ vàng
-Korou Singh-10010006.87
22Sukham MeiteiTiền vệ00000000
19Mohammed AimenTiền đạo00000000
32Mohammed AzharTiền vệ00000000
2N. FernandesThủ môn00000000
-Pritam KotalHậu vệ00000007.12
97R. LalthanmawiaTiền đạo00000006.48

Minerva Punjab vs Kerala Blasters FC ngày 05-01-2025 - Thống kê cầu thủ