Nanjing City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Deng BiaoHậu vệ00000000
-Duan YunziTiền đạo00000006.59
-Huang ZihaoThủ môn00000000
-Jiang shi chaoTiền vệ10000006.45
-Qu ChengTiền đạo00000000
-Xing YuThủ môn00000000
-Abdou Razack TraoreTiền đạo10000006.3
-Raphael Messi BouliTiền đạo50000006.56
-Yang HeTiền vệ10000006.12
-Qi YuxiThủ môn00000008.1
Thẻ đỏ
-Zhang TianlongHậu vệ00000007.01
-Yang HeTiền vệ10000006.73
-Han XuanHậu vệ00000000
-Huang ZhenfeiTiền đạo00000000
-Jiang ZheHậu vệ00000000
-Ma YujunTiền vệ00000000
-Nie AoshuangTiền vệ00000006.49
-Ayub Timbe MasikaTiền vệ10000006.69
-Fu HuanHậu vệ00010006.81
-Sun GuoliangHậu vệ10000006.95
-Ababekri ErkinHậu vệ00000006.93
-Yen YakiHậu vệ10000006.75
-Zhang XinlinTiền vệ20010006.65
-Wu XinghanHậu vệ20000006.41
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo10000006.81
-Zhang YinuoThủ môn00000006.87
-Yao DiranHậu vệ10000006.7
-Liu ZhizhiTiền vệ00010006.37
-Li ChenguangHậu vệ20000006.31
-Lyu YuefengTiền vệ00000007.08
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Zhang LiangHậu vệ00000006.37
-Hu MingtianTiền vệ00000000
-Han ZhenThủ môn00000000
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Qiu TianyiHậu vệ00000006.57
-Li XiaotingHậu vệ00000006.75
-Nuaili ZimingTiền vệ10010006.28
-Gao HaishengTiền vệ00000005.87
-Qaharman AbdukerimTiền đạo00000000
-Remi DujardinTiền vệ00000000
-Mladen KovacevicTiền đạo50010006.55
-Sherzat NurHậu vệ00000006.45
-Bin·LiuTiền đạo00000000
-Liao HaochuanTiền vệ00000000
-Liao WeiTiền đạo00000000

Dandong Tengyue(1999-2024) vs Nanjing City ngày 10-10-2023 - Thống kê cầu thủ