

| [MEX Liga Premier Serie A-] Club Calor II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 6 | 15 | 83.3% |
| [MEX Liga Premier Serie A-] FCD Bulls Santiago Nuevo Leon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | 3 | 16.7% |
| Club Calor II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Club Calor II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 30-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 23-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 25-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 27-09-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 29-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 15-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 21-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 16-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FCD Bulls Santiago Nuevo Leon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 29-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 15-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 01-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 18-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 17-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Club Calor II |
| Club Calor II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||