

| [INT CF-] Gotham FC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] BK Hacken Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 0 | 16 | 83.3% |
| Gotham FC Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gotham FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA WD1 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WD1 | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.92 | 0 | 0.84 | T | X |
| USA WD1 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| USA WD1 | 02-11-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | B | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | T |
| USA WD1 | 19-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
| USA WD1 | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.31 | -0.27 | B | 0.77 | 0.5 | 0.93 | B | X |
| USA WD1 | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | H | 0.86 | 1 | 0.90 | T | X |
| CNCF WCC | 01-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.55 | -0.29 | -0.27 | H | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | X |
| USA WD1 | 27-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.55 | -0.31 | -0.29 | T | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | T |
| USA WD1 | 22-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | H | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
| BK Hacken Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | X | ||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
| SWE WD1 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| SWEC-W | 05-11-25 | 0 - 10 (0 - 7) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 02-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 19-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | 0.87 | -2.25 | 0.89 | T | ||
| UEFA W EL | 16-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 12 | -0.06 | -0.10 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | H | ||
| SWE WD1 | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.34 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
| UEFA W EL | 07-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 16 - 2 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.78 | 2.5 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 29%
| Gotham FC Women |
| Gotham FC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIFA Women’s CC | 28-01-2026 | Chủ | SC Corinthians Paulista (W) | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 11-02-2026 | Chủ | Breidablik (W) | 22 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Chủ | AIK Solna (W) | 24 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Khách | Gefle IF (W) | 24 Ngày |