| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Habenhauser |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 18 | 3 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Brinkumer SV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 20 | 17 | 9 | 50.0% |
| Habenhauser |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brinkumer SVHabenhauser |
| Brinkumer SVHabenhauser |
| HabenhauserBrinkumer SV |
| Brinkumer SVHabenhauser |
| Brinkumer SVHabenhauser |
| HabenhauserBrinkumer SV |
| Brinkumer SVHabenhauser |
| HabenhauserBrinkumer SV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-10-21 | 7 - 1 (4 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 26-09-20 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 08-03-20 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 08-09-19 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Bbe | 04-12-16 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Habenhauser |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 27-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-12-25 | 2 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 17-10-25 | 9 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brinkumer SV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 28-02-26 | 6 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 8 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-11-25 | 3 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 10-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Habenhauser |
| Habenhauser |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||