KFC Komarno
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Nandor Karoly TamasTiền đạo00000006.64
12Dominik ŽákTiền vệ50120006.36
Bàn thắng
9Martin·BodaTiền đạo10000006.31
20Martin GambosTiền vệ20000106.25
73Ganbayar GanboldTiền đạo10000006.24
Thẻ vàng
14Filip KissTiền vệ10100107.12
Bàn thắng
37Adam KrcikHậu vệ00000005.74
21Róbert PillárHậu vệ10000006.43
24Ondrej RudzanHậu vệ30010006.46
3Martin SimkoTiền vệ00010006
-Patrik Péter SzűcsTiền vệ00010006.07
1filip dlubacThủ môn00000006.1
17Christian Emmanuel Nguidjol BayemiTiền vệ00000006.54
97boris drugaTiền đạo00000000
26Erik Zoltan GyurakovicsThủ môn00000000
27Zyen JonesTiền đạo00000006.29
Thẻ vàng
99Sukisa Elvis MashikeTiền đạo20010006.74
-Jakub PalanTiền đạo00000000
7Jozef PastorekTiền vệ00000006.02
8Šimon ŠmehylHậu vệ00000000
Dunajska Streda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Tsotne KapanadzeHậu vệ00020007.3
-viktor djukanovicTiền đạo20110007.82
Bàn thắng
81Klemen NemanicHậu vệ00000006.82
Thẻ vàng
-Nathan udvarosTiền vệ00020005.96
Thẻ vàng
-Alioune syllaTiền đạo00000006.07
90Attila NemethThủ môn00000000
-Adam LáboTiền đạo00000000
21Matus KmetHậu vệ00000000
-martin jencusTiền vệ00000000
26Filip BlažekTiền vệ00000000
-Pa Assan Corr-00000006.46
-abdoulaye gueyeTiền đạo10000006.2
13Jan-Christoph BartelsThủ môn00000007.11
-modesto rhyan-00030007.17
33Taras KacharabaHậu vệ00000007.11
Thẻ vàng
44samsondin ouroHậu vệ10001006.91
68Mate TubolyTiền vệ30100007.89
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Ammar RamadanTiền đạo51000016.02
9Andreas GruberTiền đạo00010006.28
99Nino KukovecTiền đạo10010016.34

KFC Komarno vs Dunajska Streda ngày 15-02-2026 - Thống kê cầu thủ