So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
4.75
0.92
0.83
5.5
0.87
1.01
14.00
16.00
Live
0.73
5.75
0.97
0.84
6.5
0.86
-
-
-
Run
0.67
0.25
-0.92
-0.97
14.5
0.73
-
-
-
BET365Sớm
0.85
5
0.95
0.95
5.75
0.85
1.01
26.00
41.00
Live
0.90
6
0.90
0.95
6.5
0.85
1.01
41.00
67.00
Run
-0.83
0.25
0.65
-0.43
14.5
0.32
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.97
5
0.87
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.77
0.25
-0.93
-0.89
14.5
0.71
-
-
-
188betSớm
0.79
4.75
0.93
0.84
5.5
0.88
1.01
14.00
16.00
Live
0.66
5.75
-0.94
0.85
6.5
0.87
-
-
-
Run
0.66
0.25
-0.88
-0.99
14.5
0.77
-
-
-
SbobetSớm
0.95
6
0.85
0.97
6.5
0.83
-
-
-
Live
0.95
6
0.85
0.97
6.5
0.83
-
-
-
Run
0.46
0.25
-0.70
0.82
14.5
1.00
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Bosnia and Herzegovina Women
ChủHòaKhách
Liechtenstein (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bosnia and Herzegovina WomenSo Sánh Sức MạnhLiechtenstein (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Phong Độ30%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-1] Bosnia and Herzegovina Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
220016261100.0%
00000000%
00000000%
603351230.0%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-4] Liechtenstein (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2002219040.0%
00000000%
00000000%
601552410.0%

Thành tích đối đầu

Bosnia and Herzegovina Women            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Bosnia and Herzegovina Women            
Chủ - Khách
Bosnia and Herzegovina (W)Greece (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Belarus (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Northern Ireland (W)
Romania (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Poland (W)
Poland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Northern Ireland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Romania (W)
Serbia (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Serbia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL02-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.48-0.32-0.35H0.850.250.85TX
INT FRL26-11-251 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.51-0.33-0.31B0.950.50.75BT
UEFA WNL03-06-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.40-0.30-0.46H0.72-0.250.98BX
UEFA WNL30-05-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.43-0.31-0.38B0.780-0.96BX
UEFA WNL08-04-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.11-0.20-0.81H0.98-1.50.78BX
UEFA WNL04-04-255 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.88-0.16-0.08B0.9220.84BT
UEFA WNL25-02-253 - 2
(1 - 0)
7 - 0-0.49-0.32-0.31B-0.960.50.78BT
UEFA WNL21-02-254 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.51-0.29-0.31T0.950.50.81TT
UEFACW Q29-10-244 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.87-0.16-0.09B0.9720.85BT
UEFACW Q25-10-242 - 2
(1 - 1)
3 - 13-0.17-0.24-0.74H0.81-1.250.89BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)China Hong Kong (W)
Liechtenstein (W)Armenia (W)
Kazakhstan (W)Liechtenstein (W)
Liechtenstein (W)Luxembourg (W)
Liechtenstein (W)Kazakhstan (W)
Luxembourg (W)Liechtenstein (W)
Armenia (W)Liechtenstein (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Gibraltar (W)Liechtenstein (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-11-251 - 4
(0 - 1)
- -----
UEFA WNL03-06-252 - 2
(1 - 1)
2 - 12-----
UEFA WNL30-05-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.09-0.080.854.50.85X
UEFA WNL08-04-252 - 3
(1 - 2)
- -0.05-0.08-0.990.80-3.750.96T
UEFA WNL04-04-250 - 4
(0 - 3)
2 - 9-0.06-0.08-0.990.96-3.750.86X
UEFA WNL25-02-257 - 0
(3 - 0)
13 - 2-0.98-0.11-0.060.802.750.90T
UEFA WNL21-02-256 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.70-0.25-0.190.7610.94T
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- -----
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- -----
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.470.86-0.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 50%

Bosnia and Herzegovina WomenSo sánh số liệuLiechtenstein (w)
  • 14Tổng số ghi bàn8
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 21Tổng số mất bàn34
  • 2.1Trung bình mất bàn3.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua70.0%
Bosnia and Herzegovina WomenThời gian ghi bànLiechtenstein (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bosnia and Herzegovina WomenChi tiết về HT/FTLiechtenstein (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Bosnia and Herzegovina WomenSố bàn thắng trong H1&H2Liechtenstein (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE14-04-2026KháchLithuania (W)38 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchLiechtenstein (W)42 Ngày
WWCPE05-06-2026ChủLithuania (W)90 Ngày
Liechtenstein (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE14-04-2026KháchEstonia (W)38 Ngày
WWCPE18-04-2026ChủBosnia and Herzegovina (W)42 Ngày
WWCPE05-06-2026ChủEstonia (W)90 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 100.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại100.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    8.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    9.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    4.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 100.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [2]

Bosnia and Herzegovina Women VS Liechtenstein (w) ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình