Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Ofir BenbenishtiTiền vệ10000005.75
Thẻ vàng
-liel deriHậu vệ00000000
14Harel GoldenbergHậu vệ00000005.76
Thẻ vàng
70Cristian MartínezTiền vệ00020006.42
-Sekou Tidiany BangouraTiền vệ10000006.3
87Mohamad Abu RumiTiền đạo30011015.86
Thẻ vàng
21Aviv AvrahamTiền vệ00010006.47
22Wale Musa AlliTiền đạo21031006.95
9Adrián UgarrizaTiền đạo30211009.51
Bàn thắngThẻ đỏ
91Bilal ShaheenHậu vệ00000006.22
1Matan ZalmanovichThủ môn00000000
28ido vaierHậu vệ00000000
7Yair mordechaiTiền vệ10100006.77
Bàn thắng
-Anthony LimbombeTiền đạo00000006.48
18Ori ShnaperTiền vệ00000000
-Ariel ShirdatzkiTiền vệ00000005.99
19Daniel TenenbaumThủ môn00000006.99
Thẻ vàng
20ovadia darwishHậu vệ00000006.4
26Nemanja LjubisavljevićHậu vệ00000006.65
32Shay Ben DavidHậu vệ00000006.26
Ironi Tiberias
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99haroun shapsoHậu vệ00000000
1Rogerio·SantosThủ môn00000005.39
17ron ungerHậu vệ00000005.74
Thẻ vàng
-Ondřej BačoHậu vệ00000006.2
2omer yizhakHậu vệ00000006.32
10Usman MohammedTiền vệ20110007.63
Bàn thắngThẻ vàng
-Firas Abu AkelTiền vệ00000006.41
15Eli BaliltiHậu vệ20000005.72
5Yonatan teperTiền vệ00000000
18idan baranesTiền đạo00000006.25
47Daniel JoulaniHậu vệ00010005.86
11niv gotliebTiền vệ00000000
3David KeltjensTiền vệ00010005.9
90Peter Godly MichaelTiền đạo00010006.43
22Ido SharonThủ môn00000000
27Yarin SwisaTiền vệ00010005.81
14Wahib·HabiballaTiền đạo20050006.5
7Guy HadidaTiền vệ10111009
Bàn thắng
19itamar shviroTiền đạo40000016.1
9Stanislav BilenkyiTiền đạo30010006.27

Ironi Tiberias vs Hapoel Kiryat Shmona ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ