Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ00000005.95
15Maor LeviTiền vệ00030005.78
10Oz BiluTiền đạo20000006.24
Thẻ vàng
91Heriberto TavaresTiền đạo00020005.89
Thẻ vàng
83DavóTiền đạo30010006.05
22yaacov omer on nirThủ môn00000006.78
26Karm JaberHậu vệ00000006.58
Thẻ vàng
5denis kulikovHậu vệ00000006.79
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000006.45
Thẻ vàng
72rotem kellerHậu vệ00020006.54
Thẻ vàng
-B. ZaaruraTiền vệ00000006.38
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
18Omri ShamirTiền vệ00000000
8Yuval SadehTiền vệ00000006.29
9Luccas ParaizoTiền đạo00000006.41
77Li On MizrahiHậu vệ00000000
28Daniel AtlanTiền vệ00000000
24Amit CohenHậu vệ00000006.65
44benny feldmanHậu vệ00000000
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ10000005.66
Thẻ vàng
Hapoel Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
72Yazen NassarHậu vệ10010007.06
-ariel cohenTiền vệ00000000
22Assaf TzurThủ môn00000007.01
18tal archelHậu vệ10000007.58
3Ziv MorganHậu vệ10000006.85
10Xande SilvaTiền đạo30030006.82
Thẻ vàng
19Anas MahamidTiền đạo00000006.51
-Amit lemkinTiền vệ10110007.76
Bàn thắngThẻ đỏ
14yam el kancepolskyTiền vệ00000000
33Gad AmosThủ môn00000000
51Omri AltmanTiền đạo10000017.06
97Marcus CocoHậu vệ00000006.92
Thẻ vàng
98Lucas de Oliveira Teodoro FalcãoTiền vệ10000006.88
6Andrian KraevTiền vệ30020007.2
Thẻ vàng
15Roee alkokinTiền vệ10000007.26
75Loizos LoizouTiền đạo10000007.2
7Roy KorineTiền đạo20120007.66
Bàn thắng
-daniel dappaTiền đạo20000006.42
-Liran RotmanTiền đạo00000000
Thẻ vàng
4ChicoHậu vệ00000007.52

Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya ngày 31-01-2026 - Thống kê cầu thủ