Oita Trinita
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Shun SatoThủ môn00000000
18Junya NodakeHậu vệ00010006.7
19Arata KozakaiTiền vệ10000006.15
-Yuki KagawaHậu vệ00000006.85
14Ren IkedaTiền vệ00000006.81
44Manato YoshidaHậu vệ10000006.05
29Shinya UtsumotoTiền đạo10000006.9
22Mun Kyung GunThủ môn00000006.13
5Hiroto NakagawaTiền vệ20000006.49
Thẻ vàng
-Derlan BentoHậu vệ00000006.37
15Yusei YashikiTiền đạo10000006.62
16Taira ShigeTiền vệ00000000
4Atsuki SatsukawaHậu vệ00000000
-Yusuke MatsuoTiền vệ00000000
38Taiki AmagasaTiền vệ10020006.77
9Kotaro ArimaTiền đạo00000006.28
-Shun AyukawaTiền đạo00000006.6
-Yudai FujiwaraHậu vệ00000006.46
31Matheus PereiraHậu vệ00010006.97
Thẻ đỏ
13Kohei IsaTiền đạo00000006.28
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Rikiya MotegiHậu vệ00000006.34
29CapriniTiền đạo10000006.68
4Rion IchiharaHậu vệ00010006.62
Thẻ vàng
6Toshiki IshikawaTiền vệ00000006.49
13Osamu Henry IyohaHậu vệ20000006.52
1Takashi KasaharaThủ môn00000006.56
7Masato KojimaTiền vệ20000006.96
-Wakaba ShimoguchiHậu vệ10000006.85
23Kenyu SugimotoTiền đạo20000006.4
10Yuta ToyokawaTiền đạo10000006.26
18Takumi TsukuiTiền đạo10000006.23
42Kazushi FujiiTiền đạo00000006.91
44Keita FukuiHậu vệ00000000
-Fabián GonzálezTiền đạo10000006.13
14Toya IzumiTiền đạo10000006.24
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00000006.4
33Takuya WadaTiền vệ00000000
-Teppei YachidaTiền vệ00000006.24
-Yuki KatoThủ môn00000000

Oita Trinita vs RB Omiya Ardija ngày 28-06-2025 - Thống kê cầu thủ