Roasso Kumamoto
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ryo ShiohamaTiền đạo50110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Yuhi TakemotoTiền vệ00000006.79
23Yuya SatoThủ môn00000000
24Thae-ha RiHậu vệ00000000
20Shun OsakiTiền đạo00000006.45
15Shohei MishimaTiền vệ00000000
2Kohei KurokiHậu vệ00000000
25Keita KobayashiTiền vệ00000000
-Ayumu ToyodaTiền vệ20000007.32
5Kaito AbeHậu vệ20000007.49
1Shibuki SatoThủ môn00000007.34
3Ryotaro OnishiTiền vệ00000007.69
-Keito KumashiroTiền đạo30100007.98
Bàn thắng
-Chihiro KonagayaTiền đạo20010006.44
Thẻ vàng
8Shuhei KamimuraTiền vệ10000007.12
6Wataru IwashitaHậu vệ00000007.42
4Yutaro HakamataHậu vệ10000007.57
17Kouya FujiiTiền vệ30011007.7
18Masato HandaiTiền đạo10000006.58
-M. Handai-00000000
Jubilo Iwata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Eiji KawashimaThủ môn00000006.86
71Ken MasuiTiền vệ30010006.31
4Ko MatsubaraHậu vệ00000006.27
36Ricardo GraçaHậu vệ10010006.46
39Koshiro SumiHậu vệ10000016.41
8Hirotaka TamedaTiền vệ00000006.73
7Rikiya UeharaTiền vệ20000005.9
52Jan Van den BerghHậu vệ10000006.81
-Jordy CrouxTiền đạo10000006.73
13Koto AbeThủ môn00000000
14Poramet ArjviraiTiền đạo00000000
38Naoki KawaguchiHậu vệ00000006.08
33Tokumo KawaiTiền vệ00000006.08
2Ikki KawasakiTiền vệ00010006.02
3Riku MoriokaHậu vệ00000000
20Ryoga SatoTiền đạo30000016.99
-Hiroto UemuraHậu vệ00000000
11Matheus PeixotoTiền đạo10000006.62
9Ryo WatanabeTiền đạo00010006.22
6Daiki KanekoTiền vệ00000006.38

Roasso Kumamoto vs Jubilo Iwata ngày 06-07-2025 - Thống kê cầu thủ