Tochigi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
80Kenneth OtaborTiền đạo10100007.47
Bàn thắng
14Cheikh DiamankaTiền đạo00000000
5Rita MoriHậu vệ00000005.95
25Hiroshi IwasakiHậu vệ00000005.56
81Katsuya NakanoTiền vệ20011006.65
Thẻ vàng
3Hiroshi OmoriTiền vệ11000005.79
Thẻ vàng
32Ryunosuke OtaTiền đạo40100007.91
Bàn thắngThẻ đỏ
47Haruto YoshinoTiền vệ00000000
29Kisho YanoTiền đạo00000006.62
27Kenta TannoThủ môn00000000
11Taichi AoshimaTiền vệ10000006.06
77Kensuke FujiwaraTiền vệ20020106.46
-Kenta FukumoriHậu vệ10101007.81
Bàn thắng
18Rennosuke KawanaTiền đạo00010005.92
1Shuhei KawataThủ môn00000006.51
4Sho SatoTiền vệ10000006.06
Thẻ vàng
88Kohei UchidaHậu vệ00000006.25
40Shuya TakashimaHậu vệ00000000
22Hidenori TakahashiHậu vệ00000006.39
37Yuto KimuraHậu vệ10000005.65
Azul Claro Numazu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Enric MartínezTiền vệ00010006.32
11Yuma MoriTiền vệ00000005.89
15Yuta NakamuraHậu vệ00000005.65
Thẻ vàng
5Terukazu ShinozakiHậu vệ00000005.54
23Keita ShirawachiTiền đạo30001007.28
9Wadi Ibrahim SuzukiTiền đạo40000006.41
Thẻ vàng
14Kotaro TokunagaTiền vệ00000005.96
1Kenta WatanabeThủ môn00000006.23
3Lucas SenaHậu vệ00000000
71Ryohei WatanabeTiền vệ00000000
8Kenshiro SuzukiTiền vệ10000005.97
Thẻ vàng
28Koki InoueHậu vệ00000000
16Shuma MiharaHậu vệ00020005.49
17Kengo FujiiTiền vệ00020005.6
30Guirone GueguimThủ môn00000000
20Kengo KawamataTiền đạo20000006.76
35Hinata MukaiTiền vệ00000005.89
10Naoki SatoTiền vệ00000000
24Kaiyo YanagimachiTiền vệ41110007.63
Bàn thắng
2Shigeo MiyawakiHậu vệ10100107.29
Bàn thắng

Tochigi SC vs Azul Claro Numazu ngày 16-08-2025 - Thống kê cầu thủ