| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jefferson Luís Szerban de Oliveira Junior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | |
| - | Rafael da Conceição | - | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Diego Fumaça | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Leonardo Reis Fernandes | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Pedro Caracoci de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Christian | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Lucas Mota | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Rodrigo Fumaça | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.6 | |
| - | Camacho | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Serginho | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Yago Oliveira Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Felipe Marques | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 |