Al Fayha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Mikel VillanuevaHậu vệ00010007.13
14Mansor Al BesheTiền vệ00000000
1Abdulraoof Al-DeqeelThủ môn00000000
7Nawaf Al-HarthiTiền vệ00000006.32
22Mohammed Al-BaqawiHậu vệ00000006.61
52Orlando MosqueraThủ môn00000007.82
11Abdullah Al-JawaeyTiền đạo00000000
75Khalid Al RammahHậu vệ00000000
2Mokher Al-RashidiHậu vệ00000000
21Ziyad Al-SahafiHậu vệ00000000
77Rayan EnadTiền đạo00020006.43
35Silvère GanvoulaTiền đạo10000006.55
5Chris SmallingHậu vệ10000006.83
10Fashion SakalaTiền đạo50030016.26
6Rakan Al-Kaabi Tiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
23Jason RemeseiroTiền đạo40020106.82
8Yassine BenziaTiền vệ10010006.62
18Ahmed BamasudHậu vệ00000006.49
30Alfa SemedoTiền đạo00020006.05
72Sabri Abdu DahalTiền vệ11050006.68
Al Shabab FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Josh BrownhillTiền vệ30100007.64
Bàn thắng
31Saad Yaslam BalobaidHậu vệ10020007.65
17Mohammed Al-ThainHậu vệ10000007.04
2Mohammed Al-ShwirekhHậu vệ10000007.13
Thẻ vàng
22Hammam Al-HammamiTiền đạo20010006.43
Thẻ vàng
14Vincent SierroTiền vệ00000006.72
Thẻ vàng
-Ali Al-AzaizehTiền đạo00000006.63
23Abdulaziz Al AwardiThủ môn00000000
40Ali Al-AsmariTiền vệ10000007.07
43Marcelo GroheThủ môn00000007.28
5Ali MakkiHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
7Unai HernándezTiền vệ20010007.2
6Faisal Al-SubianiTiền vệ00000000
16Hussain Al-SabiyaniHậu vệ00000000
20Basil Al-SayyaliTiền vệ00000006.78
-Nawaf Al-SadiTiền đạo00000000
19Majed AbdullahTiền đạo00000000
4Wesley HoedtHậu vệ20000008
Thẻ đỏ
10Yannick CarrascoTiền đạo20081007.7
13Carlos JúniorTiền đạo10000006.4

Al Shabab FC vs Al Fayha ngày 01-02-2026 - Thống kê cầu thủ