Chengdu Rongcheng
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
39Gan ChaoTiền vệ00000000
7Wei ShihaoTiền đạo10010006.66
Thẻ vàng
16Yang Ming-YangTiền vệ10000006.6
23Liao LishengTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
11Wellington Alves da SilvaTiền đạo20010006.4
48Li MoyuTiền đạo00000000
55Peng HaochenThủ môn00000000
-Wang YuehengTiền vệ00000000
45Ezimet QeyserTiền đạo00000006.32
29Mutallep IminqariTiền vệ00000006.33
2Hu HetaoHậu vệ10000005.74
Thẻ vàng
58Liao RongxiangTiền vệ00000000
22Li YangHậu vệ00000006.72
9Felipe SousaTiền đạo20010106.43
20Wang Ziming Tiền đạo10000006.02
17Wang DongshengHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng
-Yuan MinchengHậu vệ00000000
19Dong YanfengHậu vệ00000000
18Han PengfeiHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
28Egor SorokinHậu vệ00000006.54
32Liu DianzuoThủ môn00000006.66
10RômuloTiền vệ00000006.38
Thẻ vàng
15Ran WeifengThủ môn00000000
Buriram United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Phitiwat SookjitthammakulTiền vệ00000000
3Pansa HemviboonHậu vệ00000000
34Chatchai BudpromThủ môn00000000
0Kasper JunkerTiền đạo00000006.83
5Theerathon BunmathanHậu vệ00000006.82
19Kingsley SchindlerTiền đạo21000006.38
Thẻ vàng
14Sandy WalshHậu vệ00000006.32
Thẻ vàng
6Curtis GoodHậu vệ00000007.49
23Goran ČaušićTiền vệ20000006.69
Thẻ vàng
13Neil EtheridgeThủ môn00000006.49
Thẻ vàng
32Robert ŽuljTiền vệ10000006.21
30Filip StojkovićHậu vệ00000000
44Peter ŽuljTiền vệ00000006.03
Thẻ vàng
7Guilherme BissoliTiền đạo40100008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
2Sasalak HaiprakhonHậu vệ00000000
28Rubén SánchezTiền đạo00000006.13
Thẻ vàng
40Eduardo ManchaHậu vệ10000007.08
10Suphanat MueantaTiền đạo10020016.39
22Go Myeong-SeokHậu vệ00000007.1

Chengdu Rongcheng vs Buriram United ngày 10-02-2026 - Thống kê cầu thủ