Grenoble
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Yadaly DiabyTiền đạo00010006.53
33Efe SarikayaHậu vệ00000000
-Ange Loic N'gattaHậu vệ00000005.9
10Baptiste MouazanTiền vệ00000005.91
26Mathieu MionHậu vệ00000005.78
20Evans MaurinTiền đạo00000006.23
16Bobby AllainThủ môn00000000
13Mamadou DiopThủ môn00000005.57
17Shaquil DelosHậu vệ00010006.13
4Stone MamboHậu vệ00010006.24
Thẻ vàng
5Clement VidalHậu vệ10000007.13
24Loris MouyokoloHậu vệ00020006.39
27Matthéo XantippeHậu vệ20010006.32
11Mamady BangreTiền đạo10010006.03
30Samba Lele DibaTiền vệ10000014.4
Thẻ vàngThẻ đỏ
18Hianga'a M'BockTiền vệ10000016.35
19Nesta ZahuiTiền đạo00000006
Thẻ vàng
-Arthur LalliasTiền đạo00000006.59
-Arthur LalliasTiền đạo00000006.19
Red Star FC 93
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Damien DurandTiền vệ00012027.18
27Bradley DangerHậu vệ00010006.77
16Gaetan PoussinThủ môn00000007.33
20Dylan DurivauxHậu vệ10000007.77
81Giovanni HaagTiền vệ00000007.2
22Dembo SyllaHậu vệ00010006.32
11Kémo CisséTiền đạo00000006.45
25Guillaume TraniTiền vệ20100017.69
Bàn thắng
3Matthieu HuardHậu vệ00000007.55
9Pape Meissa BaTiền đạo00000006.47
23Jovany Ikanga A NgeleTiền đạo00000006.1
21Abdelsamad HachemTiền đạo00000006.43
98Ryad HachemHậu vệ00000006.86
5Josué EscartinHậu vệ00000000
1Quentin BeunardeauThủ môn00000000
29Hacene BenaliTiền đạo10100007.68
Bàn thắng
24Pierre LemonnierHậu vệ00000007.88
Thẻ đỏ
91Kevin CabralTiền đạo20100017.84
Bàn thắng

Grenoble vs Red Star FC 93 ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ