| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hassan Al-Majhad | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 81 | Mohammed Al-Saeed | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 18 | Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 95 | Andre Bukia | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 8 | Osama Al-Khalaf | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Safwan Al Johani | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Ali Salah Al-Jassem | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 88 | Ibrahim Hussain Al Nakhli | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| 70 | Rakan Shamlan | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Hassan Al-Habib | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.6 | |
| - | Dino Halilović | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
| 77 | Omar El Hanoudi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Salem Abdullah Al-Toiawy | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Törles Knöll | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |