So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.5
0.85
0.83
2.25
0.87
1.85
3.05
3.50
Live
0.87
1
0.83
0.93
2.5
0.77
1.45
3.60
5.50
Run
-0.71
0.25
0.41
-0.65
4.5
0.35
3.75
1.30
8.70
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
0.80
2.25
1.00
1.57
3.60
5.00
Live
0.92
1
0.87
0.95
2.5
0.85
1.53
3.60
5.25
Run
0.47
0
-0.63
-0.16
5.5
0.09
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.95
1
0.81
0.98
2.5
0.78
1.52
3.60
5.40
Live
1.00
1
0.80
0.95
2.5
0.85
1.57
3.50
5.10
Run
0.47
0
-0.67
-0.14
5.5
0.03
1.01
7.90
150.00
188betSớm
0.86
0.5
0.86
0.82
2.25
0.90
1.85
3.15
3.40
Live
0.88
1
0.84
0.94
2.5
0.78
1.45
3.60
5.50
Run
0.42
0
-0.70
-0.51
5.5
0.23
1.01
8.40
21.00
SbobetSớm
0.91
1
0.85
0.96
2.5
0.80
1.47
3.56
5.20
Live
0.91
1
0.85
0.96
2.5
0.80
1.47
3.56
5.20
Run
0.46
0
-0.66
-0.24
5.5
0.10
3.58
1.37
6.80

Bên nào sẽ thắng?

C.S.D. Comunicaciones
ChủHòaKhách
Malacateco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
C.S.D. ComunicacionesSo Sánh Sức MạnhMalacateco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-12] C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2255121526201222.7%
11524119171145.5%
110384173120.0%
6312781050.0%
[GUA Liga Nacional-5] Malacateco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2210111263131545.5%
1170417921563.6%
1131792210627.3%
612348516.7%

Thành tích đối đầu

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMalacateco
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMalacateco
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMalacateco
C.S.D. ComunicacionesMalacateco
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D123-11-252 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.53-0.32-0.31B0.900.500.80BX
GUA D117-09-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.65-0.27-0.24T0.750.750.95TX
GUA D124-04-252 - 2
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.31-0.26H0.930.750.77TT
GUA D124-02-252 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.65-0.27-0.23T0.750.750.95TT
GUA D107-11-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7---B---
GUA D110-03-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5---T---
GUA D111-02-244 - 2
(1 - 1)
7 - 2---T---
GUA D102-12-235 - 0
(3 - 0)
9 - 0-0.69-0.26-0.20T0.821.000.88TT
GUA D130-11-232 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.39-0.30-0.45B0.980.000.72BX
GUA D101-10-232 - 3
(1 - 0)
5 - 3---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
Club AuroraC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mictlan
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesMarquense
Xelaju MCC.S.D. Comunicaciones
Antigua GFCC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
CD AchuapaC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesXelaju MC
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D122-02-262 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.43-0.32-0.40B0.7900.91BX
GUA D120-02-262 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.75-0.26-0.14T0.941.250.76TT
GUA D114-02-262 - 2
(2 - 0)
6 - 1-0.51-0.34-0.30H0.980.50.72TT
GUA D107-02-262 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.76-0.24-0.15T0.851.250.85TT
GUA D101-02-262 - 0
(1 - 0)
6 - 4---B--
GUA D129-01-260 - 1
(0 - 0)
1 - 12-0.59-0.29-0.27T0.920.750.78TX
GUA D125-01-262 - 3
(1 - 1)
11 - 5-0.58-0.32-0.25B0.960.750.74BT
GUA D121-01-262 - 3
(1 - 3)
4 - 3-0.46-0.32-0.37T0.950.250.75TT
GUA D130-11-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.65-0.31-0.19B0.750.750.95BX
GUA D123-11-252 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.53-0.32-0.31B0.900.50.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Malacateco            
Chủ - Khách
Coban ImperialMalacateco
MalacatecoCD Achuapa
MalacatecoXelaju MC
GuastatoyaMalacateco
MalacatecoCSD Municipal
Club AuroraMalacateco
MalacatecoDeportivo Mictlan
Deportivo MixcoMalacateco
MalacatecoMarquense
Club AuroraMalacateco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D124-02-262 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.60-0.30-0.250.900.750.80X
GUA D121-02-261 - 1
(0 - 1)
16 - 0-0.70-0.27-0.180.7910.91X
GUA D119-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.57-0.32-0.260.740.50.96X
GUA D115-02-261 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.60-0.31-0.240.910.750.79X
GUA D107-02-261 - 3
(0 - 1)
4 - 7-0.42-0.33-0.390.7800.92T
GUA D101-02-261 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.50-0.31-0.340.780.250.92X
GUA D130-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.65-0.30-0.210.780.750.92H
GUA D125-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.68-0.28-0.200.9410.76X
GUA D122-01-262 - 1
(1 - 1)
11 - 2-0.64-0.29-0.220.800.750.90T
GUA D110-12-252 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.49-0.33-0.330.800.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

C.S.D. ComunicacionesSo sánh số liệuMalacateco
  • 12Tổng số ghi bàn9
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem0XemXem12XemXem45.5%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Malacateco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem1XemXem13XemXem36.4%XemXem8XemXem36.4%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
C.S.D. Comunicaciones
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem3XemXem11XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem6XemXem27.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Malacateco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem4XemXem18.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem1XemXem9.1%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

C.S.D. ComunicacionesThời gian ghi bànMalacateco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    11
    0 Bàn
    6
    13
    1 Bàn
    6
    8
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    11
    12
    Bàn thắng H1
    13
    23
    Bàn thắng H2
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesChi tiết về HT/FTMalacateco
  • 5
    5
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    5
    H/T
    9
    4
    H/H
    4
    4
    H/B
    2
    2
    B/T
    1
    3
    B/H
    8
    9
    B/B
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesSố bàn thắng trong H1&H2Malacateco
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    5
    7
    Thắng 1 bàn
    10
    8
    Hòa
    6
    8
    Mất 1 bàn
    8
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
C.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D108-03-2026ChủCD Achuapa5 Ngày
GUA D115-03-2026KháchCoban Imperial12 Ngày
GUA D122-03-2026ChủAntigua GFC19 Ngày
Malacateco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D108-03-2026KháchMarquense5 Ngày
GUA D115-03-2026ChủDeportivo Mixco12 Ngày
GUA D122-03-2026KháchDeportivo Mictlan19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 22.7%Thắng45.5% [10]
  • [5] 22.7%Hòa4.5% [10]
  • [12] 54.5%Bại50.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng13.6% [3]
  • [2] 9.1%Hòa4.5% [1]
  • [4] 18.2%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

C.S.D. Comunicaciones VS Malacateco ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình