| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | audrey harding | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Addisyn Merick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Shea Groom | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.6 | |
| - | Mia Elizabeth Corbin | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Riley Mattingly | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Taylor Lauren Porter | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Rylee Baisden | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Meaghan·Nally | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jade Pennock | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| - | Ashlyn Puerta | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Georgia Brown | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| - | Jamie Marie Gerstenberg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Sophie Jones | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
| - | Julia Nicole Lester | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |