| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Shea moyer | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | Cassie Rohan | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 2 | hannah white | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | S. Griffith | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 11 | Mckenzie Weinert | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 10 | Emina Ekic | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Isabella·Kresche | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Brooke Hendrix | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
| - | Sandrine Mauron | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | S. Nasello | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Sydney Schneider | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| - | Vivianne Bessette | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |