FC Utrecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Mike Van der HoornHậu vệ00000006
40Matisse DiddenHậu vệ00000007.11
24Nick ViergeverHậu vệ00000006.79
16Souffian El KarouaniHậu vệ20000007.5
27Alonzo EngwandaTiền vệ00001007.23
Thẻ vàng
21Gjivai ZechielTiền vệ10010006.6
22Miguel RodríguezTiền đạo20000016.33
20Dani De WitTiền vệ20000006.37
10Yoann CathlineTiền đạo40010006.33
91Sébastien HallerTiền đạo10000006.48
Thẻ vàng
25Michael BrouwerThủ môn00000000
2Siebe HoremansHậu vệ00000007.16
44Mike EerdhuijzenHậu vệ00000000
55Derry MurkinHậu vệ00000000
5Kolbeinn Birgir FinnssonHậu vệ00000000
17Emirhan DemircanTiền đạo10010006.69
9David MinTiền đạo00000006.95
1Vasilis BarkasThủ môn00000006.9
7Victor JensenTiền vệ00000000
8Can BozdoganTiền vệ10100007.98
Bàn thắngThẻ đỏ
26Miliano JonathansTiền đạo00000000
15Adrian BlakeTiền đạo30000016.66
33Kevin GadellaaThủ môn00000000
SC Telstar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Rojendro OudstenTiền vệ00000000
11Tyrese NoslinHậu vệ00000006.71
39Jochem Ritmeester Van De KampTiền vệ00000006.56
19Sebastiaan HagedoornTiền đạo00000000
30Kay TejanTiền đạo10000016.38
1Ronald Koeman JrThủ môn00000006.13
5Nigel Ogidi NwankwoHậu vệ00000000
4Guus OfferhausHậu vệ10001006.87
Thẻ vàng
14Neville Ogidi NwankwoHậu vệ00000007.18
15Adil LechkarHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
8Tyrone owusuTiền vệ30010106.52
6Danny BakkerHậu vệ00000006.83
17Nils RossenTiền vệ10000006.5
2Jeff HardeveldHậu vệ10030007.1
27Patrick BrouwerTiền đạo10020006.23
7Soufiane HetliTiền đạo20100017.89
Bàn thắng
13Tyrick BodakThủ môn00000000
20Daan ReizigerThủ môn00000000
29Dion MaloneHậu vệ00000006.67
16Dylan MertensTiền vệ00000006.33
21Devon KoswalHậu vệ00000006.82

SC Telstar vs FC Utrecht ngày 23-11-2025 - Thống kê cầu thủ