Paris FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Moustapha MbowHậu vệ00000007.11
21Maxime LópezTiền vệ10010006.75
Thẻ vàng
17Adama CamaraTiền vệ00000006.58
35Kevin TrappThủ môn00000006.06
10Ilan KebbalTiền vệ30130008.1
Bàn thắngThẻ vàng
7Alimani GoryTiền đạo10000006.35
11Jean-Philippe KrassoTiền đạo10010006.38
15Timothée KolodziejczakHậu vệ10000006.58
Thẻ vàng
19Nhoa SanguiHậu vệ00010006.93
6OtavioHậu vệ00000006.95
14Hamari TraoreHậu vệ10001007.04
13Mathieu CafaroHậu vệ00000000
28Thibault De SmetHậu vệ00000000
8Lohann DoucetTiền vệ00000000
24Luca KoleoshoTiền đạo10120008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
20Julien LopezTiền đạo00000000
4Vincent MarchettiTiền vệ10000006.31
18Marshall MunetsiTiền vệ00000006.38
16Obed NkambadioThủ môn00000000
2Tuomas OllilaHậu vệ00000000
FC Nantes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Igniatius GanagoTiền đạo00000006.26
27Deiver MachadoHậu vệ00000005.94
19Youssef El ArabiTiền đạo00000005.99
3Nicolas CozzaHậu vệ00000005.79
10Matthis AblineTiền đạo20140108.15
Bàn thắng
1Anthony LopesThủ môn00000006.25
26Uroš RadakovićHậu vệ00000000
8Johann LepenantTiền vệ10010006.32
-Doumbia Broulaye Junior Koné-00000000
11Bahereba GuirassyTiền đạo00000006.19
80Junior MwangaTiền vệ00021007.65
72Sékou DoucouréHậu vệ00000000
52Bahmed DeuffTiền vệ00000000
30Patrik CarlgrenThủ môn00000000
14Amady CamaraTiền đạo10000006.59
28Ibrahima SissokoTiền vệ10020006.36
13Francis CoquelinTiền vệ00000006.45
20Rémy CabellaTiền vệ00000006.38
98Kelvin AmianHậu vệ00010006.68
78Tylel TatiHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng

FC Nantes vs Paris FC ngày 18-01-2026 - Thống kê cầu thủ