Hapoel Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4ChicoHậu vệ00000005.6
Thẻ vàng
16Doron LeidnerHậu vệ00030005.32
Thẻ vàng
6Andrian KraevTiền vệ00000005.39
Thẻ vàng
98Lucas de Oliveira Teodoro FalcãoTiền vệ00010006.03
Thẻ vàng
11stav torialTiền đạo10140108.07
Bàn thắngThẻ đỏ
15Roee alkokinTiền vệ00010006.01
-Ran BinyaminTiền vệ00040006.39
-daniel dappaTiền đạo30010006.5
72Yazen NassarHậu vệ00000000
51Omri AltmanTiền đạo10000106.12
Thẻ vàng
-Dor benyaminiThủ môn00000000
14yam el kancepolskyTiền vệ00000000
7Roy KorineTiền đạo00010006.27
-Amit lemkinTiền vệ00010006.3
75Loizos LoizouTiền đạo00000006.42
3Ziv MorganHậu vệ00000000
10Xande SilvaTiền đạo10020016.15
Thẻ vàng
22Assaf TzurThủ môn00000005.92
21Shahar PivenHậu vệ00000006.61
5Fernand MayemboHậu vệ00010006.67
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Roei LevyHậu vệ00000000
23Itay HazutTiền vệ00000000
11Amir Chaim·GanahTiền đạo20020007
29Eylon AlmogTiền đạo00000006.59
44Djibril diopHậu vệ00000006.27
19Shai EliasTiền vệ00000006.09
Thẻ vàng
10Dan BitonTiền vệ20110006.93
Bàn thắng
9zahi ahmedTiền đạo21010005.93
1Ofir MarcianoThủ môn00000006.71
2guy mizrahiHậu vệ10000006.23
Thẻ vàng
5Or BlorianHậu vệ00000006.98
3Matan BaltaksaHậu vệ00001006.21
Thẻ vàng
13Ofir DavidzadaHậu vệ10100007.24
Bàn thắng
7Eilel PeretzTiền vệ30020006.46
25Lucas de Souza VenturaTiền vệ00000006.37
20Kings KangwaTiền vệ00000006.82
Thẻ vàng
66Igor ZlatanovićTiền đạo10000006.29
17Alon TurgemanTiền đạo00000006.48
12Joseph Sabobo BandaTiền đạo00000000
95Itay HemiThủ môn00000000

Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Tel Aviv ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ