Dumbarton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Scott TomlinsonTiền vệ10000005.86
1Brett LongThủ môn00000005.64
25Gordon WalkerHậu vệ10000006.05
-Omar·AliHậu vệ10100006.75
Bàn thắng
-James Michael DoyleHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
14Adam LivingstoneHậu vệ10000005.96
-Kai KirkpatrickTiền vệ10000005.65
11Tony WallaceTiền vệ10000005.83
9Jack DuncanTiền đạo00000006.2
-Murray Nicol-00000000
-R. BlairTiền vệ00000005.8
-Ethan Schilte-BrownHậu vệ00000006.3
15Leighton McIntoshTiền đạo30001006.54
5Mark DurnanHậu vệ00000000
-S. Honeyman-00000006.3
8Josh ToddTiền vệ10000005.65
-Kristian·WebsterHậu vệ00000005.6
Thẻ vàng
-Oluwatobi Christof JosephTiền vệ00000005.55
Thẻ vàng
-Shay Kelly-00000000
-Alistair RoyTiền đạo00000000
East Kilbride
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bruce Strachan-00000000
-C. HepburnThủ môn00000006.32
-Sam YoungHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
-Andrew KyleHậu vệ00000006.5
10John RobertsonTiền đạo70100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-João BaldéTiền vệ10100007.6
Bàn thắng
25Lewis SpenceTiền vệ00000006.65
-B.Mcluckie Tiền vệ10101008
Bàn thắng
-C. YoungTiền đạo20000005.92
-Jackson MylchreestTiền đạo00000000
-J. Morrison-00000000
-Jordan McGregorHậu vệ00000000
-Jamie HamiltonHậu vệ00000000
-Bruce Strachan-00000000
-L. Dobbie-00000000
-rhys breenHậu vệ00000006.5
5Sean FaganTiền vệ00001006.35
Thẻ vàng
-Kerr RobertsonTiền vệ10001006.81
-keir fosterTiền vệ20000006.6

East Kilbride vs Dumbarton ngày 21-02-2026 - Thống kê cầu thủ