Kazincbarcika
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Dániel ProsserTiền đạo00000000
38Bence SósTiền đạo10100107.81
Bàn thắngThẻ đỏ
78Levente BalázsiTiền đạo10030006.5
8Zsombor BereczTiền vệ10000006.31
-Varazdat HaroyanHậu vệ00000007.14
Thẻ vàng
42Norbert KönyvesTiền đạo51010006.33
23Mykhailo MeskhiTiền vệ00010006.64
Thẻ vàng
13Kristóf PolgárHậu vệ00000007.08
10Balint Jozsef KartikTiền vệ10030017.2
Thẻ vàng
-Roland SchuszterTiền vệ00000006.74
-Zsombor BorosTiền vệ00000000
6G. SzőkeTiền vệ00000006.8
-Martin SlogarTiền vệ00000000
7Gábor MakraiTiền đạo00000000
70Meshack UbochiomaTiền đạo10110007.67
Bàn thắngThẻ vàng
-Gergő BánfalviThủ môn00000000
1Dániel GyollaiThủ môn00010007.72
Thẻ vàng
-Blessing ElekeTiền đạo00000006.49
-Bálint FerencsikHậu vệ00000000
-oliver kun-00010006.8
19László DeutschHậu vệ00000000
5Laszlo RaczHậu vệ00000000
14Sodiq Anthony RasheedHậu vệ00000007.17
Ujpest FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Krisztián TamásHậu vệ10000006.14
23Dávid BanaiThủ môn00000000
7Giorgi BeridzeTiền đạo10000105.9
-Gleofilo VlijterTiền đạo10010006.5
30João NunesHậu vệ00000006.25
45Iuri MedeirosTiền đạo41010206.88
Thẻ vàng
44Bence GergényiHậu vệ00000000
26Bálint GeigerTiền vệ00000000
17Aljosa MatkoTiền đạo41000006.46
88Matija LjujicTiền vệ10000006.21
18Tom LacouxTiền vệ10010006.42
5Daviti KobouriHậu vệ00000006.59
11Krisztofer HorvathTiền vệ20040015.82
Thẻ vàng
-Tiago·GoncalvesHậu vệ00000005.86
1Riccardo PiscitelliThủ môn00000006.75
74Dominik kaczvinszkiHậu vệ00000000
-George GaneaTiền đạo00000000
34Milan TučičTiền đạo00000006.27
10Mátyás TajtiTiền vệ00000000
6Damian RasakTiền vệ00000006.7
55Attila FiolaHậu vệ10010005.97
Thẻ vàng
-André DuarteHậu vệ10000006.12
Thẻ vàng
-Naruki Milán-00000000

Kazincbarcika vs Ujpest FC ngày 20-09-2025 - Thống kê cầu thủ