Bangladesh Police Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77J. RoyHậu vệ00000000
-Shafiq Kuchi KagimuTiền vệ00000000
-M. Asif Bhuiyan-00000000
-M. Amirul IslamTiền đạo00000000
Thẻ đỏ
22D. JubedThủ môn00000000
18Mohammed Moinul Islam MoinTiền vệ00000000
88anik hossainTiền vệ00000000
-Danilo QuipapáHậu vệ00000000
-S. Rahman-00000000
12mohammed nipu zamanTiền đạo00000000
-Mohammed Shamim AhmedTiền vệ00000000
24D. RoyTiền đạo00000000
-A. RahmanHậu vệ00000000
-Sharif Uddin Nirob-00000000
-A. Ghalan-00000000
17isa mohammedd faysalHậu vệ00000000
1hasan rakibul tusharThủ môn00000000
14Manik MollahTiền vệ00000000
-I. HossenHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Paulo HenriqueTiền đạo00100000
Bàn thắng
-Mohammed rahul hossen-00000000
-Foday DarboeTiền vệ00000000
-Orgyen Wangchuk TsheringTiền đạo00000000
Rahmatgonj MFS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8md iftekhar munnaTiền đạo00000000
-Clement Adu-00000000
26istekharul shakil alamHậu vệ00000000
1mamun mohammed alifThủ môn00000000
15Andrews Kwadwo AppauHậu vệ00000000
19rajon howlederHậu vệ00000000
20Samin juelTiền đạo00000000
16Jwayed AhmedHậu vệ00000000
4shahin miaHậu vệ00000000
-Mohamed Jubayer Ahmed-00000000
-S. KanformTiền đạo00100000
Bàn thắng
-A. Limbu-00000000
-Parvej Ahmed-00000000
7mohamed saydeTiền vệ00000000

Bangladesh Police Club vs Rahmatgonj MFS ngày 03-01-2026 - Thống kê cầu thủ