| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UEFA EL W-] ZFK Spartak Subotica Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | 15 | 83.3% |
| [UEFA EL W-] Breidablik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 24 | 10 | 12 | 66.7% |
| ZFK Spartak Subotica Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Breidablik (W)ZFK Spartak Subotica (W) |
| ZFK Spartak Subotica (W)Breidablik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA W EL | 08-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | B | 0.85 | -0.80 | 0.85 | B | T |
| UEFA WUC | 23-08-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | H | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| ZFK Spartak Subotica Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA W EL | 08-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
| SER L W | 29-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SER L W | 25-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SER L W | 21-09-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 17-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.80 | 4 | 0.90 | T | X |
| SER L W | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 10-09-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SER WC | 14-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SER L W | 04-05-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SER L W | 19-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Breidablik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA W EL | 08-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.19 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
| ICE WPR | 03-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 14 - 6 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | T | ||
| ICE WPR | 30-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.18 | -0.20 | -0.75 | 0.89 | -1.5 | 0.93 | T | ||
| ICE WPR | 25-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 6 | -0.93 | -0.11 | -0.07 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | X | ||
| ICE WPR | 20-09-25 | 9 - 2 (6 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WPR | 14-09-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WPR | 04-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.73 | -0.20 | -0.19 | 0.79 | 1.25 | 0.97 | X | ||
| UEFA WUC | 30-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA WUC | 27-08-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.16 | 0.84 | 1.5 | 0.86 | T | ||
| ICE WPR | 22-08-25 | 5 - 0 (5 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| ZFK Spartak Subotica Women |
| ZFK Spartak Subotica Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WPR | 18-10-2025 | Chủ | Hafnarfjordur (W) | 3 Ngày |