Dunfermline Athletic
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Keith BrayTiền vệ00000000
4Kyle BenedictusHậu vệ00000000
11Shea KearneyHậu vệ00000000
10Matty ToddTiền vệ00000005.6
38Callum MorrisonTiền đạo00000006.3
19Olly ThomasTiền đạo30000006.46
40Billy TerrellThủ môn00000006.02
2Jeremiah Chilokoa-MullenHậu vệ10000005.81
Thẻ vàng
18Nurudeen AbdulaiHậu vệ00000006.1
3Kieran NgwenyaHậu vệ00000005.1
Thẻ đỏ
14Alfonso AmadeTiền vệ00000006
8Charlie GilmourTiền vệ10000006.06
47Robbie FraserHậu vệ10000005.83
Thẻ vàng
-Freddie TurleyTiền vệ00000006.2
26Andy ToddTiền đạo00000006.4
1Deniz MehmetThủ môn00000000
20Chris KaneTiền đạo10000006.34
33Josh CooperTiền vệ00000000
Greenock Morton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Cameron MacPhersonTiền vệ10100007.15
Bàn thắng
21Grant GillespieTiền vệ10000006.56
22Nathan ShawTiền vệ00000006.8
25Fergus OwensHậu vệ00000000
29Michael O'HalloranTiền vệ00000006.32
Thẻ vàng
-Louie Murphy-00000000
41Sam MurdochThủ môn00000000
20Aaron ComrieTiền vệ00000000
11Ali CrawfordTiền vệ00000000
31Murray JohnsonThủ môn00000006.8
2Cammy BallantyneHậu vệ00000007
27Iain WilsonTiền vệ00000007
26Reuben Lopata-WhiteHậu vệ00000007.4
18Michael GarrityTiền đạo10000006.56
10Eamonn BrophyTiền đạo20100008.08
Bàn thắngThẻ đỏ
12Kian TaylorTiền vệ00000000
3Zak DelaneyHậu vệ20000006.87
Thẻ vàng
7Owen MoffatTiền đạo00001007.2
9Curtis MainTiền đạo50000106.38

Greenock Morton vs Dunfermline Athletic ngày 18-02-2026 - Thống kê cầu thủ