Rot-Weiss Essen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Felix WienandThủ môn00000000
30Kelsey meisel aninkorahTiền đạo00000000
10Marvin ObuzTiền đạo00011006.53
4Michael SchultzHậu vệ10000006.31
29Jannik MauseTiền đạo10010016.42
Thẻ vàng
6Ahmet ArslanTiền vệ20011007.38
-Luca BazzoliTiền vệ00000006.15
14Lucas BrummeHậu vệ20010005.9
1Jakob GolzThủ môn00020005.52
Thẻ vàng
37Jannik HofmannHậu vệ00030006.41
Thẻ vàng
33Tobias KraulichHậu vệ20000006.76
7Ramien SafiTiền đạo10000015.79
9cuber jaka potocnikTiền đạo20110006.97
Bàn thắng
-José-Enrique Ríos AlonsoHậu vệ00000006.22
28Tom MoustierTiền vệ20040006.65
24Kaito MizutaTiền đạo51100007.06
Bàn thắng
26Torben MüselTiền vệ20000005.45
Thẻ vàng
2Michael KostkaHậu vệ10000006.01
8Klaus GjasulaTiền vệ00000000
19Franci Clarck Bouebari KitsamoutseHậu vệ00000000
Alemannia Aachen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Emmanuel-Chinedu Elekwa-00000000
19Florian HeisterHậu vệ00010007.06
25Lamar YarbroughHậu vệ00000006.14
Thẻ vàng
44Niklas Horst CastelleTiền đạo20000006.15
Thẻ vàng
23Lars GindorfTiền vệ40320008.1
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
6Jeremias LorchHậu vệ00010006.13
4Felix MeyerHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
-Jan Jakob OlschowskyThủ môn00000006.58
7Lukas ScepanikTiền đạo30010105.81
27Mika SchroersTiền đạo20000027.2
5Saša StrujićHậu vệ21020006.35
28Danilo WiebeTiền vệ00000006.29
18Kwasi Okyere WriedtTiền đạo00000000
20Marc RichterTiền đạo31000016.71
Thẻ vàng
3Matti WagnerHậu vệ00000005.76
Thẻ vàng
22Tom·HendriksThủ môn00000000
37Joel Kiala Silva DaHậu vệ10000006.76
-Faton Ademi-00000006.37

Rot-Weiss Essen vs Alemannia Aachen ngày 01-09-2025 - Thống kê cầu thủ