Nagoya Grampus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Yudai KimuraTiền đạo30120008.17
Bàn thắng
11Yuya YamagishiTiền đạo40200019.72
Bàn thắngThẻ đỏ
19Hidemasa KodaTiền vệ00000006.43
20Kennedy Egbus MikuniHậu vệ00000000
2Yuki NogamiHậu vệ00000006.6
41Masahito OnoTiền vệ00000000
1Daniel SchmidtThủ môn00000007.49
16Yohei TakedaThủ môn00000000
44Soichiro MoriHậu vệ10100007.47
Bàn thắng
18Kensuke NagaiTiền đạo00000000
8Keiya ShiihashiTiền vệ00000006.5
30Shungo SugiuraTiền đạo00000006.47
70Teruki HaraHậu vệ10021007.44
13Haruya FujiiHậu vệ00021008.23
3Yota SatoHậu vệ30000007.88
27Katsuhiro NakayamaTiền vệ00001007.7
15Sho InagakiTiền vệ40100008.13
Bàn thắng
31Tomoki TakamineHậu vệ10000007.2
9Yuya AsanoTiền vệ00020006.44
25Marcus Vinicius Ferreira TeixeiraTiền đạo50012008.6
Avispa Fukuoka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Masato ShigemiTiền vệ10000006.47
8Kohei OkunoTiền vệ10000006.05
46Kazuki FukushimaTiền vệ00000000
99Powell Obinna ObiThủ môn00000005.52
16Teppei OkaHậu vệ20110006.67
Bàn thắngThẻ vàng
29Yota MaejimaHậu vệ20010006.13
Thẻ vàng
22Kazuki FujimotoTiền đạo10010005.88
14Shintaro NagoTiền vệ20000006.43
18Sonosuke SatoTiền đạo20030006.41
9Shahab ZahediTiền đạo10000006.48
2Masato YuzawaHậu vệ30000005.56
32Abdul Hanan Sani BrownTiền đạo00000000
3Tatsuki NaraHậu vệ00000000
25Yuji KitajimaTiền vệ10010106.6
41Kazuki FujitaThủ môn00000000
17Hiroki AkinoTiền vệ00000006.02
13Nassim Ben KhalifaTiền đạo00000006.22
37Masaya TashiroHậu vệ10000005.77
Thẻ vàng
15Yuma TsujiokaHậu vệ00000004.46
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
47Yu HashimotoHậu vệ00000005.8

Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus ngày 07-03-2026 - Thống kê cầu thủ