| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN HK Division 3-] Chandler Lambert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 4 | 3 | 16 | 3 | 20.0% |
| [CHN HK Division 3-] Kln City District RSC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
| Chandler Lambert |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chandler Lambert |
| Chủ - Khách |
|---|
| Convoy Sun HeiChandler Lambert |
| Islands District FTChandler Lambert |
| Ravia SAChandler Lambert |
| FlowerChandler Lambert |
| WWFKChandler Lambert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D3 | 07-12-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D3 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D3 | 12-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D3 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D3 | 28-09-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kln City District RSC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Qi Yi FCKCDRSC |
| Tsun Tat Kwok KeungKCDRSC |
| Ornament FCKCDRSC |
| KCDRSCCityLinkers SW |
| St JosephsKCDRSC |
| KCDRSCRavia SA |
| Ravia SAKCDRSC |
| Orion FC(HK)KCDRSC |
| Tuen Mun FCKCDRSC |
| KCDRSCPak Hei |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D3 | 07-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 12-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 28-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 14-09-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 1 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 11-05-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 27-04-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 06-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D3 | 23-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chandler Lambert |
| Chandler Lambert |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||