So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-1.25
0.85
0.91
3.5
0.85
5.20
4.75
1.39
Live
0.91
-0.75
0.85
0.95
3.25
0.81
3.85
4.10
1.63
Run
-0.53
0
0.35
-0.48
2.5
0.28
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.95
-1
0.85
-0.97
3.25
0.78
5.00
4.00
1.50
Live
1.00
-0.75
0.80
1.00
3.25
0.80
4.10
4.10
1.60
Run
-0.63
0
0.47
-0.19
3.5
0.11
151.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.84
-1.25
0.96
0.82
3.25
0.98
-
-
-
Live
0.63
-1.25
-0.83
0.82
3.25
0.98
-
-
-
Run
0.26
-0.25
-0.36
-0.29
3.5
0.20
46.00
5.80
1.11
188betSớm
0.92
-1.25
0.86
0.92
3.5
0.86
5.20
4.75
1.39
Live
0.92
-0.75
0.86
-0.90
3.25
0.68
3.85
4.10
1.63
Run
-0.52
0
0.36
-0.47
2.5
0.29
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.85
-1.25
0.91
0.78
3.25
0.98
5.00
4.25
1.39
Live
0.76
-1.25
1.00
0.78
3.25
0.98
4.70
4.13
1.43
Run
-0.80
0
0.70
-0.17
3.5
0.07
27.00
6.30
1.10

Bên nào sẽ thắng?

Radomlje
ChủHòaKhách
TSV Hartberg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RadomljeSo Sánh Sức MạnhTSV Hartberg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Phong Độ53%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63031210950.0%
[INT CF-] TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64111061366.7%

Thành tích đối đầu

Radomlje            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Radomlje            
Chủ - Khách
Istra 1961 PulaRadomlje
HNK GoricaRadomlje
RadomljeNK Mura 05
RadomljeNK Primorje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
NK BravoRadomlje
RadomljeMaribor
NK PrimorjeRadomlje
ND BeltinciRadomlje
RadomljeFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-01-263 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.68-0.24-0.20B0.8010.96BT
INT CF13-01-262 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.71-0.22-0.19B0.911.250.85BX
SLO D106-12-253 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.40-0.30-0.42T0.9100.85TT
SLOC03-12-253 - 2
(1 - 0)
5 - 8-0.50-0.28-0.34T0.800.250.90TT
SLO D129-11-252 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.67-0.25-0.21B0.9110.85HT
SLO D124-11-250 - 4
(0 - 2)
1 - 0-0.64-0.25-0.23T-0.9610.78TT
SLO D108-11-251 - 1
(0 - 1)
8 - 8-0.22-0.25-0.65H0.85-10.97BX
SLO D102-11-251 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.44-0.29-0.39T0.780-0.96TT
SLOC29-10-251 - 3
(1 - 1)
2 - 7-0.31-0.28-0.56T0.91-0.50.79TT
SLO D125-10-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.27-0.29-0.56H0.80-0.75-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

TSV Hartberg            
Chủ - Khách
Dinamo ZagrebTSV Hartberg
TSV HartbergWSG Swarovski Tirol
TSV HartbergLASK Linz
TSV HartbergSturm Graz
TSV HartbergSV Ried
Wolfsberger ACTSV Hartberg
TSV HartbergAustria Wien
FC Blau Weiss LinzTSV Hartberg
Rheindorf AltachTSV Hartberg
Grazer AKTSV Hartberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-01-261 - 2
(0 - 1)
- -0.71-0.22-0.190.931.250.83H
AUT D113-12-252 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.42-0.29-0.370.800-0.93T
AUT D106-12-252 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.34-0.29-0.460.94-0.250.94T
AUT D130-11-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.26-0.27-0.550.83-0.75-0.95X
AUT D122-11-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.38-0.30-0.401.0000.88X
AUT D108-11-251 - 2
(0 - 1)
8 - 0-0.54-0.28-0.260.840.5-0.96T
AUT D101-11-252 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.31-0.28-0.49-0.94-0.250.82T
AUT CUP28-10-251 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.43-0.30-0.36-0.960.250.78X
AUT D125-10-252 - 2
(0 - 0)
10 - 1-0.50-0.29-0.29-0.990.50.81T
AUT D118-10-250 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.40-0.31-0.370.8201.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

RadomljeSo sánh số liệuTSV Hartberg
  • 19Tổng số ghi bàn15
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn10
  • 1.4Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem466.7%233.3%Xem
TSV Hartberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem2XemXem3XemXem70.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
TSV Hartberg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem3XemXem2XemXem70.6%XemXem4XemXem23.5%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem7XemXem2XemXem0XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RadomljeThời gian ghi bànTSV Hartberg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RadomljeChi tiết về HT/FTTSV Hartberg
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
RadomljeSố bàn thắng trong H1&H2TSV Hartberg
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D131-01-2026ChủNK Aluminij12 Ngày
SLO D104-02-2026KháchNK Publikum Celje16 Ngày
SLO D107-02-2026ChủDomzale19 Ngày
TSV Hartberg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D107-02-2026KháchRapid Wien19 Ngày
AUT D114-02-2026ChủRheindorf Altach26 Ngày
AUT D121-02-2026ChủGrazer AK33 Ngày

Radomlje VS TSV Hartberg ngày 19-01-2026 - Thông tin đội hình