Hamilton Academical
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Jamie·SmithThủ môn00000007.6
-B.Mcluckie Tiền vệ00000006.65
-Michael Carson-00000000
-Darian MackinnonTiền vệ00000006.65
-Alexander HuttonHậu vệ00000000
-Kieran MacDonaldTiền vệ00000005.85
-Connor SmithTiền vệ10000006.41
27Stuart McKinstryTiền vệ00001006.45
Thẻ vàng
-Kevin O’HaraTiền đạo40100007.68
Bàn thắng
10Steven BradleyTiền đạo00002007.25
9Oli ShawTiền đạo20200008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
4Lee KildayHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
-C. Loughrey-00000006.3
33Stephen HendrieHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
-Luke RathieHậu vệ00000006.3
-L. Morgan-00000006.5
-Aaron EadieHậu vệ00000006
Kelty Hearts
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ricco DiackTiền vệ20001006.96
30G. LeitchTiền vệ00000000
23Cooper MassonTiền vệ00000005.8
10Innes MurrayTiền vệ10000005.86
-Jay Snoddy-00000000
24Joseph TeasdaleTiền đạo10000006.5
-Jack WyllieHậu vệ00000005.9
-G. Young-00000000
2Murray ThomasTiền đạo00000006.1
15Craig ClayTiền vệ00000005.55
Thẻ vàng
35Jack brydonHậu vệ00000000
17Luke McCarvelTiền vệ20000005.98
7Lewis MooreTiền đạo00000005.8
12Lewis CarrolHậu vệ00000000
1Corey ArmourThủ môn00000000
-Kyle GourlayThủ môn00000005.7
6Alexander FergusonTiền vệ00000000
8Aaron Arnot Tiền vệ00000005.6
14J. GrahamTiền vệ30000006.16
9Craig JohnstonTiền đạo10100007.41
Bàn thắngThẻ vàng

Hamilton Academical vs Kelty Hearts ngày 22-11-2025 - Thống kê cầu thủ