Dumbarton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. McEvoy-00000000
-Derin Marshall-00000000
2Aron LynasHậu vệ00000000
-Chris JohnstonTiền vệ00000000
-S. Honeyman-00000000
-Aedan Gilfedder-00000006.8
-O. Ecrepont-00000000
-Cameron ClarkHậu vệ00000000
-Shay Kelly-00000007.05
25Gordon WalkerHậu vệ10000007.06
5Mark DurnanHậu vệ20100007.56
Bàn thắngThẻ vàng
-Kristian·WebsterHậu vệ00000007
14Adam LivingstoneHậu vệ00000007.3
-Kai KirkpatrickTiền vệ10000006.33
Thẻ vàng
-R. BlairTiền vệ10000106.56
18Dominic DochertyTiền vệ10101008.45
Bàn thắngThẻ đỏ
11Tony WallaceTiền vệ10000006.53
15Leighton McIntoshTiền đạo00000006.32
Thẻ vàng
-Alistair RoyTiền đạo00000000
-Morgyn NeillHậu vệ00000000
East Kilbride
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Cameron ElliottTiền đạo20000006.38
-Ouzy SeeTiền đạo00000006.3
-F. Owens-00000006
5Sean FaganTiền vệ10000006.16
Thẻ vàng
-Jordan McGregorHậu vệ00000000
-rhys breenHậu vệ20000006.22
-M. Mackenzie-10000006.56
-Jack LeitchTiền vệ20000005.98
Thẻ vàng
25Lewis SpenceTiền vệ00000005.8
Thẻ vàng
-João BaldéTiền vệ00000005.9
-J. Morrison-00000000
-Reegan MimnaughTiền vệ00000000
-James LyonTiền vệ00000000
-J. HealyTiền vệ00000000
-Jamie HamiltonHậu vệ20000206.4
-L. Dobbie-00000005.6
2David FergusonHậu vệ00000000
-keir fosterTiền vệ00000006.3
10John RobertsonTiền đạo30000006.51
-C. YoungTiền đạo10000106.06

Dumbarton vs East Kilbride ngày 13-12-2025 - Thống kê cầu thủ