East Kilbride
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. YoungTiền đạo00000006.3
-J. MorrisonThủ môn00000000
-B.Mcluckie Tiền vệ00000000
-Jamie HamiltonHậu vệ00000000
-keir fosterTiền vệ00000006.3
5Sean FaganTiền vệ00000005.15
Thẻ vàng
-C. HepburnThủ môn00000005.72
-Sam YoungHậu vệ00000005.5
-Jordan McGregorHậu vệ00000005.5
-rhys breenHậu vệ00000005.3
-Andrew KyleHậu vệ00000005.9
25Lewis SpenceTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
-Jack LeitchTiền vệ00000005.8
10John RobertsonTiền đạo30000106.4
-João BaldéTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
-L. Dobbie-00000000
-Cameron ElliottTiền đạo00000006.7
Spartans
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23K. WaughHậu vệ00000007
21Paddy MartinThủ môn00000007.05
2Kieran WatsonHậu vệ10001007.26
15Ayrton SonkurHậu vệ00000006.6
-J. Tapping-00000006.65
Thẻ vàng
8Murray AikenTiền vệ00000006.8
-B. CarswellThủ môn00000000
-H. Chisholm-00000000
6Bailey DallHậu vệ00000000
-E. DrysdaleHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
-B. WhyteTiền vệ10001007.35
-K. NairTiền đạo00000006.5
-C. RussellTiền đạo20200008.2
Bàn thắng
4Sean WelshTiền vệ00000006.1
28James CraigenTiền vệ10000006.33
29Mark stoweTiền đạo20201009.3
Bàn thắngThẻ đỏ
9Marc McNultyTiền đạo10101008.01
Bàn thắngThẻ vàng
-J. DishingtonTiền vệ10100007.79
Bàn thắng
-Mackenzie ScottTiền vệ00000006.5
44Paul WatsonHậu vệ00000000

East Kilbride vs Spartans ngày 28-01-2026 - Thống kê cầu thủ